goigoi

kiên quyết

Tính từ
Có quyết định mạnh mẽ và vững chắc để làm điều gì đó mà không thay đổi.
Nhật 断固とした
Anh determined
Hàn 단호한
Phát âm Bắc /kiən˧˧ kwt˧˥/ Trung /kiəŋ˧˥ kwk˩˧/ Nam /kiəŋ˧˧ wk˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Có quyết định mạnh mẽ và vững chắc để làm điều gì đó mà không thay đổi. Cảm xúc, ngoại hình & tính cáchChủ đề

vi Cô ấy rất kiên quyết với lựa chọn của mình.

Nhật 断固とした

彼女は自分の選択に対して非常に断固としている。

Anh determined

She is very determined with her choice.

Hàn 단호한

그녀는 자신의 선택에 대해 매우 단호하다.

Cấu tạo
kiên / quyết / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 堅決 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 堅決

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
堅決
Ứng viên theo âm tiết
kiên 堅 quyết 決
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
cương quyết / kiên gan / cang nghị / kiên quyết
▸
Dùng
kiên giang / kiên nhẫn / kiên cường / kiên trì …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.