goigoi

khuy

Phát âm Bắc /xwi˧˧/ Trung /kʰwi˧˥/ Nam /kʰwi˧˧/
button enpack representative only
Danh từ
button pack representative only
2 nghĩa
Chi tiết
2 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
khuy

Một vật nhỏ, thường hình tròn, dùng để cài hoặc giữ các phần của quần áo lại với nhau một cách chắc chắn.

vi Chiếc áo này bị mất một cái khuy.

Nghĩa 2 Danh từ
khuy

Một lỗ nhỏ được cắt trên vải để người dùng có thể luồn chiếc khuy qua nhằm cài kín quần áo.

vi Lỗ khuy áo này hơi chật.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.