khuếch
Nghĩa
2 nghĩa
▸
vi Thiết bị này có chức năng khuếch đại tín hiệu âm thanh trở nên lớn hơn.
Nhật 増幅する
この装置には音声信号を増幅する機能がある。
Anh amplify
This device has the function of amplifying the audio signal to become louder.
Hàn 증폭하다
이 장치에는 음성 신호를 증폭하는 기능이 있다.
vi Mùi hương từ lọ nước hoa đang khuếch tán trong không gian phòng.
Nhật 拡散する
香水の香りが部屋全体に拡散している。
Anh diffuse
The scent from the perfume bottle is diffusing throughout the room.
Hàn 확산하다
향수의 향기가 방 전체로 확산되고 있다.