goigoi

khuếch

Động từ
Hành động làm cho một tín hiệu hoặc âm thanh trở nên mạnh hơn và lớn hơn so với ban đầu.
Nhật 増幅する
Anh amplify
Hàn 증폭하다
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /xwek˧˥/ Trung /kʰwḛt˩˧/ Nam /kʰwet˧˥/
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động làm cho một tín hiệu hoặc âm thanh trở nên mạnh hơn và lớn hơn so với ban đầu. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Thiết bị này có chức năng khuếch đại tín hiệu âm thanh trở nên lớn hơn.

Nhật 増幅する

この装置には音声信号を増幅する機能がある。

Anh amplify

This device has the function of amplifying the audio signal to become louder.

Hàn 증폭하다

이 장치에는 음성 신호를 증폭하는 기능이 있다.

Nghĩa 2 Động từ
Hiện tượng các phân tử vật chất tự lan rộng và hòa lẫn vào nhau trong một môi trường.

vi Mùi hương từ lọ nước hoa đang khuếch tán trong không gian phòng.

Nhật 拡散する

香水の香りが部屋全体に拡散している。

Anh diffuse

The scent from the perfume bottle is diffusing throughout the room.

Hàn 확산하다

향수의 향기가 방 전체로 확산되고 있다.

Cấu tạo
擴
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
擴
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
khuếch tán / khuếch đại / khuếch trương / khuếch khoác
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.