goigoi

khoai tây chiên

Danh từ
Những dải khoai tây mỏng được chiên ngập dầu cho đến khi vàng giòn, thường được dùng làm món ăn kèm hoặc món ăn nhẹ.
Anh French fries
Nhật フライドポテト
Hàn 감자튀김
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Những dải khoai tây mỏng được chiên ngập dầu cho đến khi vàng giòn, thường được dùng làm món ăn kèm hoặc món ăn nhẹ. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Chúng tôi ăn khoai tây chiên vào bữa trưa.

Anh French fries

We had French fries for lunch.

Nhật フライドポテト

私たちはランチにフライドポテトを食べた。

Hàn 감자튀김

우리는 점심으로 감자튀김을 먹었다.

Cấu tạo
khoai tây / chiên / ghép từ khoai tây + chiên
▸

Nguồn gốcghép từ khoai tây + chiên

Dùng
con chiên / cơm chiên / cá chiên / cái chiên
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.