goigoi

khoác tay

unknown
Hành động đan tay mình vào tay người khác khi đang cùng nhau đi bộ.
Nhật 腕を組む
Anh lock arms
Hàn 팔짱을 끼다
Phát âm Bắc /xwaːk˧˥ taj˧˧/ Trung /kʰwa̰ːk˩˧ taj˧˥/ Nam /kʰwaːk˧˥ taj˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Hành động đan tay mình vào tay người khác khi đang cùng nhau đi bộ.

vi Hai người bạn khoác tay nhau đi dạo trên phố.

Nhật 腕を組む

二人の友人が通りを腕を組んで歩いている。

Anh lock arms

The two friends lock arms while walking on the street.

Hàn 팔짱을 끼다

두 친구가 팔짱을 끼고 거리를 걷고 있다.

Cấu tạo
khoác / tay / 𡀵拪
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𡀵拪
Ứng viên theo âm tiết
khoác 𡀵(𢸠) tay 拪(𢬣)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
khoác áo / khoác lác / khoác
▸
Dùng
áo khoác / nói khoác / khuếch khoác / chia tay …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.