khlá phlạo
Phát âm
Bắc
/aː˧˥ a̰ːʔw˨˩/
Trung
/a̰ː˩˧ a̰ːw˨˨/
Nam
/aː˧˥ aːw˨˩˨/
Khlá Phlạo enproper name
Danh từ riêng
Khlá Phlạo
proper name
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Khlá Phlạo
Một tên riêng.
vi Tên "khlá phlạo" xuất hiện trong văn bản.