goigoi

khẩu vị

Danh từ
Khẩu vị chỉ sở thích riêng biệt của một người đối với các loại đồ ăn.
Nhật 口に合う
Anh taste or liking
Hàn 입맛
Phát âm Bắc /xə̰w˧˩˧ vḭʔ˨˩/ Trung /kʰəw˧˩˨ jḭ˨˨/ Nam /kʰəw˨˩˦ ji˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Khẩu vị chỉ sở thích riêng biệt của một người đối với các loại đồ ăn. Ăn ngoài & mua thực phẩmChủ đề

vi Món ăn này rất hợp với khẩu vị của tôi.

Nhật 口に合う

この料理は私の口にとてもよく合う。

Anh taste or liking

This dish suits my taste very well.

Hàn 입맛

이 요리는 내 입맛에 아주 잘 맞는다.

Cấu tạo
khẩu / vị / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 口味 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 口味

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
口味
Ứng viên theo âm tiết
khẩu 口 vị 位
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
mật khẩu / tâm phục khẩu phục / khai khẩu / nhập khẩu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.