khẩu vị
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Món ăn này rất hợp với khẩu vị của tôi.
Nhật 口に合う
この料理は私の口にとてもよく合う。
Anh taste or liking
This dish suits my taste very well.
Hàn 입맛
이 요리는 내 입맛에 아주 잘 맞는다.
Cấu tạo
khẩu / vị / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 口味 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 口味