khả năng
Nghĩa
2 nghĩa · 2 nghĩa
▸
Những phẩm chất, kỹ năng hoặc sức mạnh cần thiết mà một người hoặc vật sở hữu để thực hiện một công việc cụ thể.
Tiếng Nhật 能力
Anh ấy có khả năng hoàn thành công việc một cách hiệu quả.
彼には仕事を効率よく遂行する能力がある。
Tiếng Anh ability
Anh ấy có khả năng hoàn thành công việc một cách hiệu quả.
He has the ability to perform the task effectively.
Tiếng Hàn 능력
Anh ấy có khả năng hoàn thành công việc một cách hiệu quả.
그에게는 업무를 효율적으로 수행할 능력이 있다.
vi Anh ấy có khả năng hoàn thành công việc một cách hiệu quả.
Mức độ hoặc cơ hội mà một sự việc nào đó có khả năng xảy ra trong một điều kiện hoặc hoàn cảnh nhất định.
Tiếng Nhật 可能性
Khả năng ngày mai trời sẽ mưa là rất lớn.
明日雨が降る可能性は非常に高い。
Tiếng Anh likelihood
Khả năng ngày mai trời sẽ mưa là rất lớn.
The likelihood of rain tomorrow is very high.
Tiếng Hàn 가능성
Khả năng ngày mai trời sẽ mưa là rất lớn.
내일 비가 올 가능성은 매우 높다.
vi Khả năng ngày mai trời sẽ mưa là rất lớn.