goigoi

khả năng

Phát âm Bắc /xa̰ː˧˩˧ naŋ˧˧/ Trung /kʰaː˧˩˨ naŋ˧˥/ Nam /kʰaː˨˩˦ naŋ˧˧/
ability enability capability
2 senses 2 nghĩa 2 Thành tố
Danh từ
ability ability capability
Danh từ
likelihood likelihood possibility
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa

ability (ability capability)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
khả năng

Những phẩm chất, kỹ năng hoặc sức mạnh cần thiết mà một người hoặc vật sở hữu để thực hiện một công việc cụ thể.

vi Anh ấy có khả năng hoàn thành công việc một cách hiệu quả.

likelihood (likelihood possibility)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
khả năng So sánh & tình tháiChủ đề

Mức độ hoặc cơ hội mà một sự việc nào đó có khả năng xảy ra trong một điều kiện hoặc hoàn cảnh nhất định.

vi Khả năng ngày mai trời sẽ mưa là rất lớn.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.