goigoi

khả ố

Tính từ
Khả ố là tính từ dùng để miêu tả những sự vật hoặc hành động gây ra cảm giác cực kỳ khó chịu và ghê tởm.
Nhật 不快な
Anh revolting or unsightly
Hàn 혐오스러운
Phát âm Bắc /xa̰ː˧˩˧ o˧˥/ Trung /kʰaː˧˩˨ o̰˩˧/ Nam /kʰaː˨˩˦ o˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Khả ố là tính từ dùng để miêu tả những sự vật hoặc hành động gây ra cảm giác cực kỳ khó chịu và ghê tởm. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Hành động của anh ta thật là khả ố.

Nhật 不快な

彼の行動は本当に不快なものでした。

Anh revolting or unsightly

His actions were truly revolting.

Hàn 혐오스러운

그의 행동은 정말 혐오스러운 것이었다.

Cấu tạo
khả / ố / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 可惡 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 可惡

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
可惡
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
phản cảm / tởm lợm / tì ố / hoen ố …
▸
Dùng
khả quan / khả nghi / khả dĩ / khả kính …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.