khạ quy
Phát âm
Bắc
/xa̰ːʔ˨˩ kwi˧˧/
Trung
/kʰa̰ː˨˨ kwi˧˥/
Nam
/kʰaː˨˩˨ wi˧˧/
Khạ Quy enproper name
1 senses
1 Thành tố
Danh từ riêng
Khạ Quy
proper name
Chi tiết
1 senses
▸
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Khạ Quy
Một tên riêng.
vi Họ đang nói về Khạ Quy.