khướu
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Tiếng hót của chim khướu vang vọng khắp khu rừng.
Hàn 참새목 조류
참새목 조류의 노랫소리가 숲 전체에 울려 퍼진다.
Nhật ガビチョウ
ガビチョウのさえずりが森中に響く。
Anh Old World babbler
The song of the Old World babbler echoes throughout the forest.