goigoi

khơ-mú

Danh từ riêng
Tên gọi của một trong số 54 dân tộc sống trên lãnh thổ Việt Nam.
Nhật クム族
Anh Khơ-mú
Hàn 크무족
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Tên gọi của một trong số 54 dân tộc sống trên lãnh thổ Việt Nam.

vi Họ đang nói về Khơ-mú.

Nhật クム族

彼らはクム族について話している。

Anh Khơ-mú

They are talking about Khơ-mú.

Hàn 크무족

그들은 크무족에 대해 이야기하고 있다.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.