khăng
Phát âm
Bắc
/xaŋ˧˧/
Trung
/kʰaŋ˧˥/
Nam
/kʰaŋ˧˧/
Chưa có dữ liệu nghĩa
Mục từ này đã xuất bản nhưng nghĩa, định nghĩa và ví dụ chưa có trong bản dữ liệu beta hiện tại.