khăng
Danh từ
Trò chơi trẻ em dùng thanh gỗ dài đánh thanh gỗ ngắn để tính điểm.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
children's game
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/xaŋ˧˧/
Trung
/kʰaŋ˧˥/
Nam
/kʰaŋ˧˧/
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Trò chơi trẻ em dùng thanh gỗ dài đánh thanh gỗ ngắn để tính điểm.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
children's game
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Tương tự
kháng / khăng khít / khăng khăng
▸
Tương tự
kháng / khăng khít / khăng khăng
Dùng
đánh khăng
▸
Dùng
đánh khăng