goigoi

khăm

Phát âm Bắc /xam˧˧/ Trung /kʰam˧˥/ Nam /kʰam˧˧/
Danh từ
khăm trickery
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa
Chi tiết
2 nghĩa

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
khăm Tính chất & trạng tháiChủ đề

Một hành động không công bằng hoặc không trung thực dùng để hại.

vi Coi chừng bị hắn chơi khăm.

Tính từ

Nghĩa 2 Tính từ
khăm

Hành động gây hại cho người khác mà không thể hiện công khai.

vi Anh ấy là một người rất khăm.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.