khùng điên
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Hành động khùng điên của anh ta khiến mọi người đều sợ hãi.
Nhật 狂気
彼の狂気じみた行動は皆を怖がらせた。
Anh crazy; mad
His crazy actions made everyone afraid.
Hàn 광기
그의 광기 어린 행동은 모든 사람을 공포에 떨게 했다.