goigoi

khùng điên

Danh từ
Trạng thái mất kiểm soát về hành vi hoặc suy nghĩ một cách cực kỳ nặng nề.
Nhật 狂気
Anh crazy; mad
Hàn 광기
Phát âm Bắc /xṳŋ˨˩ ɗiən˧˧/ Trung /kʰuŋ˧˧ ɗiəŋ˧˥/ Nam /kʰuŋ˨˩ ɗiəŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Trạng thái mất kiểm soát về hành vi hoặc suy nghĩ một cách cực kỳ nặng nề. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Hành động khùng điên của anh ta khiến mọi người đều sợ hãi.

Nhật 狂気

彼の狂気じみた行動は皆を怖がらせた。

Anh crazy; mad

His crazy actions made everyone afraid.

Hàn 광기

그의 광기 어린 행동은 모든 사람을 공포에 떨게 했다.

Cấu tạo
khùng / điên
▸
Tương tự
khùng / khùng khục / phát điên / chim điên …
▸
Dùng
điên khùng / nổi khùng / phát khùng / điên cuồng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.