goigoi

không quốc gia

Tính từ
Mô tả một người không được bất kỳ quốc gia nào coi là công dân theo luật pháp của họ.
Nhật 無国籍の
Anh stateless
Hàn 무국적의
+1 thêm nghĩa
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Tính từ

Nghĩa 1 Tính từ
Mô tả một người không được bất kỳ quốc gia nào coi là công dân theo luật pháp của họ.

vi Anh ấy là một người không quốc gia.

Nhật 無国籍の

彼は無国籍者である。

Anh stateless

He is a stateless person.

Hàn 무국적의

그는 무국적자이다.

Danh từ

Nghĩa 2 Danh từ
Tình trạng hoặc địa vị của một người không được coi là công dân của bất kỳ quốc gia nào.

vi Tình trạng không quốc gia gây ra nhiều khó khăn.

Nhật 無国籍

無国籍という状態は多くの困難を引き起こす。

Anh statelessness

Statelessness causes many difficulties.

Hàn 무국적

무국적 상태는 많은 어려움을 야기한다.

Cấu tạo
không / quốc gia / 國家
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
國家
Ứng viên theo âm tiết
không 空 quốc 國 gia 家
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
không ai / không gian / không khí / không bao giờ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.