không quốc gia
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Tính từ
vi Anh ấy là một người không quốc gia.
Nhật 無国籍の
彼は無国籍者である。
Anh stateless
He is a stateless person.
Hàn 무국적의
그는 무국적자이다.
Danh từ
vi Tình trạng không quốc gia gây ra nhiều khó khăn.
Nhật 無国籍
無国籍という状態は多くの困難を引き起こす。
Anh statelessness
Statelessness causes many difficulties.
Hàn 무국적
무국적 상태는 많은 어려움을 야기한다.