goigoi

không dưng

Phát âm Bắc /xəwŋ˧˧ zɨŋ˧˧/ Trung /kʰəwŋ˧˥ jɨŋ˧˥/ Nam /kʰəwŋ˧˧ jɨŋ˧˧/
1 senses 2 Thành tố
unknown
không dưng for no reason
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1 unknown
không dưng

Xảy ra hoặc được thực hiện mà không có lý do rõ ràng hoặc không có nguyên nhân hay sự biện minh.

vi Không dưng cô ấy lại khóc.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.