goigoi

khò

Phát âm Bắc /xɔ̤˨˩/ Trung /kʰɔ˧˧/ Nam /kʰɔ˨˩/
2 senses
Thán từ
khò zzz
Động từ
khò char
Chi tiết
2 senses

Thán từ

Nghĩa 1 Thán từ
khò Hành động cơ bảnChủ đề

Khò là từ tượng thanh dùng để mô phỏng tiếng ngáy hoặc tiếng thở mạnh khi đang ngủ say.

vi Anh ấy đang ngủ say và phát ra tiếng khò khò.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
khò

Khò là hành động sử dụng nguồn nhiệt mạnh để đốt cháy hoặc làm sém bề mặt của một vật.

vi Người thợ đang khò lớp sơn cũ trên cửa.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𠺟
Ứng viên theo âm tiết
khò 𠺟
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.