goigoi

khít khịt

unknown
Mô tả một thứ gì đó khớp với nhau rất chặt chẽ và hoàn hảo, không để lại khoảng trống.
Nhật ぴったり
Anh tight fitting
Hàn 딱 맞는
Phát âm Bắc /xit˧˥ xḭʔt˨˩/ Trung /kʰḭt˩˧ kʰḭt˨˨/ Nam /kʰɨt˧˥ kʰɨt˨˩˨/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Mô tả một thứ gì đó khớp với nhau rất chặt chẽ và hoàn hảo, không để lại khoảng trống.

vi Các mảnh ghép của bộ đồ chơi này khớp với nhau khít khịt.

Nhật ぴったり

このおもちゃのピースはぴったり合う。

Anh tight fitting

The pieces of this toy set are tight fitting.

Hàn 딱 맞는

이 장난감 조각들은 딱 맞는다.

Cấu tạo
khít / khịt / 𢝛喫
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𢝛喫
Ứng viên theo âm tiết
khít 𢝛(𢹫) khịt 喫
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
khít / khít khao / khít rịt / khụt khịt …
▸
Dùng
khăng khít / khin khít
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.