goigoi

khí dung

Danh từ
Khí dung là một phương pháp y tế dùng để đưa thuốc vào cơ thể dưới dạng những hạt sương mịn.
Nhật ネブライザー
Anh nebulization
Hàn 네불라이저
Phát âm Bắc /xi˧˥ zuŋ˧˧/ Trung /kʰḭ˩˧ juŋ˧˥/ Nam /kʰi˧˥ juŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Khí dung là một phương pháp y tế dùng để đưa thuốc vào cơ thể dưới dạng những hạt sương mịn.

vi Bác sĩ thực hiện khí dung để giúp bệnh nhân dễ thở hơn.

Nhật ネブライザー

医師は患者の呼吸を楽にするためネブライザーを行った。

Anh nebulization

The doctor performs nebulization to help the patient breathe easier.

Hàn 네불라이저

의사는 환자의 호흡을 편하게 하기 위해 네불라이저를 시행했다.

Cấu tạo
khí / dung / 氣容
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
氣容
Ứng viên theo âm tiết
khí 氣 dung 容
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
khí dụng / khí / khí quyển / khí thiên nhiên …
▸
Dùng
vũ khí / không khí / khí hậu / binh khí …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.