khí động
Tính từ
Thuộc về chuyển động của chất khí hoặc lực tác động của dòng khí lên vật thể.
Nhật
空気力学の
Anh
aerodynamic
Hàn
공기 역학의
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Tính từ
Thuộc về chuyển động của chất khí hoặc lực tác động của dòng khí lên vật thể. Tính chất & trạng thái
Nhật
空気力学の
Anh
aerodynamic
Hàn
공기 역학의
Cấu tạo
khí / động / 氣動
▸
Cấu tạo
khí / động / 氣動
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
氣動
Ứng viên theo âm tiết
khí
氣
động
動
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
khí động lực học / khí động học / vũ khí / không khí …
▸
Dùng
khí động lực học / khí động học / vũ khí / không khí …