goigoi

khè

Phát âm Bắc /xɛ̤˨˩/ Trung /kʰɛ˧˧/ Nam /kʰɛ˨˩/
to spit out enpack representative only
2 senses
Động từ
to spit out pack representative only
Chi tiết
2 senses
Nghĩa 1 Động từ
khè Hành động cơ bảnChủ đề

Hành động đẩy mạnh hơi hoặc chất lỏng từ trong miệng ra ngoài một cách rất đột ngột và mạnh mẽ.

vi Anh ta khè nước ra khỏi miệng.

Nghĩa 2 Động từ
khè

Khoe ra thứ gì đó nhằm mục đích hù dọa cho người khác sợ hoặc để gây ấn tượng mạnh mẽ.

vi Đừng dùng danh tiếng của mình để khè người khác.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.