goigoi

keo loan

unknown
Một từ ngữ văn học dùng để chỉ mối quan hệ gắn bó khăng khít.
Nhật 深い絆
Anh inseparable relationship
Hàn 끈끈한 관계
Phát âm Bắc /kɛw˧˧ lwaːn˧˧/ Trung /kɛw˧˥ lwaːŋ˧˥/ Nam /kɛw˧˧ lwaːŋ˧˧/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Một từ ngữ văn học dùng để chỉ mối quan hệ gắn bó khăng khít.

vi Hai người họ có mối tình keo loan thắm thiết.

Nhật 深い絆

彼ら二人は非常に深い絆で結ばれている。

Anh inseparable relationship

The two of them have a very strong bond of love.

Hàn 끈끈한 관계

그들 두 사람은 매우 끈끈한 관계로 맺어져 있다.

Cấu tạo
keo / loan / 膠鸞
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
膠鸞
Ứng viên theo âm tiết
keo 膠(鷮) loan 鸞
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
keo kiệt / keo / keo sơn / keo bẩn …
▸
Dùng
băng keo cá nhân / keo ong / sâu keo / băng keo …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.