ken
Phát âm
Bắc
/kɛn˧˧/
Trung
/kɛŋ˧˥/
Nam
/kɛŋ˧˧/
2 senses
Chưa có dữ liệu nghĩa
Mục từ này đã xuất bản nhưng nghĩa, định nghĩa và ví dụ chưa có trong bản dữ liệu beta hiện tại.