goigoi

kỉ nguyên

Danh từ
Một giai đoạn lịch sử dài và riêng biệt với một đặc điểm hoặc tính chất cụ thể.
Nhật 時代
Anh age or era
Hàn 시대
Phát âm Bắc /kḭ˧˩˧ ŋwiən˧˧/ Trung /ki˧˩˨ ŋwiəŋ˧˥/ Nam /ki˨˩˦ ŋwiəŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một giai đoạn lịch sử dài và riêng biệt với một đặc điểm hoặc tính chất cụ thể. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Internet đã mở ra một kỉ nguyên thông tin mới.

Nhật 時代

インターネットは新しい情報時代を開いた。

Anh age or era

The Internet has opened a new information era.

Hàn 시대

인터넷은 새로운 정보 시대를 열었다.

Cấu tạo
kỉ / nguyên / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 紀元 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 紀元

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
紀元
Ứng viên theo âm tiết
kỉ 几(己 / 紀) nguyên 元
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
thời đại / niên kỷ / kỉ nguyên
▸
Dùng
tây lịch kỉ nguyên / thế kỉ / kỉ niệm / trường kỉ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.