kể lể
Phát âm
Bắc
/kḛ˧˩˧ lḛ˧˩˧/
Trung
/ke˧˩˨ le˧˩˨/
Nam
/ke˨˩˦ le˨˩˦/
Nghe
recount at length enpack representative only
Động từ
recount at length
pack representative only
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
kể lể
Hành động cơ bản
Việc kể chuyện một cách tỉ mỉ và kéo dài để thu hút sự chú ý hoặc lòng thương cảm.
vi Cô ấy bắt đầu kể lể về những khó khăn của mình.
Cấu tạo
kể / lể
▸
Cấu tạo
kể / lể
Tương tự
kể / kể lại / thuật lại / kể chuyện
▸
Tương tự
kể / kể lại / thuật lại / kể chuyện
Dùng
kể cả / đáng kể / bất kể / vô kể
▸
Dùng
kể cả / đáng kể / bất kể / vô kể