goigoi

kể lể

Động từ
Việc kể chuyện một cách tỉ mỉ và kéo dài để thu hút sự chú ý hoặc lòng thương cảm.
Nhật くどくどと話す
Anh recount at length
Hàn 장황하게 이야기하다
Phát âm Bắc /kḛ˧˩˧ lḛ˧˩˧/ Trung /ke˧˩˨ le˧˩˨/ Nam /ke˨˩˦ le˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Việc kể chuyện một cách tỉ mỉ và kéo dài để thu hút sự chú ý hoặc lòng thương cảm. Xử lý vấn đề, ý kiến & đánh giáChủ đề

vi Cô ấy bắt đầu kể lể về những khó khăn của mình.

Nhật くどくどと話す

彼女は自分の苦労について長々と語り始めた。

Anh recount at length

She began to recount her difficulties at length.

Hàn 장황하게 이야기하다

그녀는 자신의 어려움을 장황하게 이야기하기 시작했다.

Cấu tạo
kể / lể
▸
Dùng
kể cả / kể lại / kể chuyện / đáng kể …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.