kể lể
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Cô ấy bắt đầu kể lể về những khó khăn của mình.
Nhật くどくどと話す
彼女は自分の苦労について長々と語り始めた。
Anh recount at length
She began to recount her difficulties at length.
Hàn 장황하게 이야기하다
그녀는 자신의 어려움을 장황하게 이야기하기 시작했다.