goigoi

kể lể

Phát âm Bắc /kḛ˧˩˧ lḛ˧˩˧/ Trung /ke˧˩˨ le˧˩˨/ Nam /ke˨˩˦ le˨˩˦/
Nghe
recount at length enpack representative only
Động từ
recount at length pack representative only
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
kể lể Hành động cơ bảnChủ đề

Việc kể chuyện một cách tỉ mỉ và kéo dài để thu hút sự chú ý hoặc lòng thương cảm.

vi Cô ấy bắt đầu kể lể về những khó khăn của mình.

Cấu tạo
kể / lể
Tương tự
kể / kể lại / thuật lại / kể chuyện
Dùng
kể cả / đáng kể / bất kể / vô kể
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.