kế toán trưởng
Danh từ
Người phụ trách cao nhất công tác kế toán của một đơn vị.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
chief accountant
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Người phụ trách cao nhất công tác kế toán của một đơn vị. Diễn ngôn & logic
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
chief accountant
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
kế / toán trưởng
▸
Cấu tạo
kế / toán trưởng
Dùng
kế hoạch / thiết kế / sinh kế / kế tiếp
▸
Dùng
kế hoạch / thiết kế / sinh kế / kế tiếp