goigoi

kĩ thuật điện

Danh từ
Ngành kỹ thuật nghiên cứu và ứng dụng các hiện tượng điện năng và thiết bị điện tử.
Nhật 電気工学
Anh electrical engineering
Hàn 전기공학
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Ngành kỹ thuật nghiên cứu và ứng dụng các hiện tượng điện năng và thiết bị điện tử. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Anh ấy đang học ngành kĩ thuật điện.

Nhật 電気工学

彼は電気工学を学んでいる。

Anh electrical engineering

He is studying electrical engineering.

Hàn 전기공학

그는 전기공학을 공부하고 있다.

Cấu tạo
kĩ thuật / điện / ghép từ kĩ thuật + điện …
▸

Nguồn gốcghép từ kĩ thuật + điện

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
技術殿
Ứng viên theo âm tiết
kĩ 技(伎 / 妓) thuật 術 điện 殿
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
kĩ thuật số / khoa học kĩ thuật / kĩ thuật cơ khí / kĩ thuật di truyền …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.