goigoi

in ít

Phát âm Bắc /in˧˧ it˧˥/ Trung /in˧˥ ḭt˩˧/ Nam /ɨn˧˧ ɨt˧˥/
1 senses 2 Thành tố
Tính từ
in ít only a few
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1 Tính từ
in ít Tính chất & trạng tháiChủ đề

Đề cập đến một lượng hoặc số lượng rất nhỏ của một cái gì đó, gợi ý rằng nó không đủ.

viin ít người tham gia buổi họp hôm nay.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.