goigoi

im lịm

Phát âm Bắc /im˧˧ lḭʔm˨˩/ Trung /im˧˥ lḭm˨˨/ Nam /im˧˧ lim˨˩˨/
Nghe
Tính từ
im lịm secretive
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
im lịm Tính chất & trạng tháiChủ đề

Trạng thái im lặng và kín đáo, không muốn để lộ thông tin hoặc suy nghĩ thầm kín ra ngoài.

vi Anh ta luôn im lịm về những kế hoạch của mình.

Cấu tạo
im / lịm
Tương tự
im lìm / ngọt lịm / lìm lịm
Dùng
im lặng / im ắng / im ỉm / im ả
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.