im bẵng
Phát âm
Bắc
/im˧˧ ɓaʔaŋ˧˥/
Trung
/im˧˥ ɓaŋ˧˩˨/
Nam
/im˧˧ ɓaŋ˨˩˦/
unknown
im bẵng
fall silent
1 nghĩa
2 Thành tố
Chi tiết
1 nghĩa
▸
Chi tiết
1 nghĩa
Nghĩa 1
unknown
im bẵng
Trạng thái đột ngột ngừng nói hoặc không còn phát ra bất kỳ âm thanh nào.
vi Cả căn phòng bỗng im bẵng sau khi tin buồn được thông báo.