goigoi

ib

Danh từ
từ viết tắt dùng để chỉ hộp thư tin nhắn trên mạng xã hội.
Nhật 受信箱
Anh abbreviation of inbox
Hàn 수신함
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
từ viết tắt dùng để chỉ hộp thư tin nhắn trên mạng xã hội.

vi Hãy kiểm tra ib của bạn để xem tin nhắn mới.

Nhật 受信箱

新しいメッセージがないか受信箱を確認して。

Anh abbreviation of inbox

Please check your inbox to see new messages.

Hàn 수신함

새 메시지를 확인하려면 수신함을 체크해라.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
hành động gửi một tin nhắn riêng cho ai đó trên mạng xã hội.

vi Bạn có thể ib cho mình để trao đổi thêm chi tiết.

Nhật DMを送る

詳細は私にDMして。

Anh to message

You can message me to discuss more details.

Hàn 메시지 보내다

더 자세한 내용은 나에게 메시지 보내라.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.