ib
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Danh từ
vi Hãy kiểm tra ib của bạn để xem tin nhắn mới.
Nhật 受信箱
新しいメッセージがないか受信箱を確認して。
Anh abbreviation of inbox
Please check your inbox to see new messages.
Hàn 수신함
새 메시지를 확인하려면 수신함을 체크해라.
Động từ
vi Bạn có thể ib cho mình để trao đổi thêm chi tiết.
Nhật DMを送る
詳細は私にDMして。
Anh to message
You can message me to discuss more details.
Hàn 메시지 보내다
더 자세한 내용은 나에게 메시지 보내라.