goigoi

ib

2 senses
Danh từ
ib abbreviation of inbox
Động từ
ib to message
Chi tiết
2 senses

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
ib Hành động cơ bảnChủ đề

từ viết tắt dùng để chỉ hộp thư tin nhắn trên mạng xã hội.

vi Hãy kiểm tra ib của bạn để xem tin nhắn mới.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
ib

hành động gửi một tin nhắn riêng cho ai đó trên mạng xã hội.

vi Bạn có thể ib cho mình để trao đổi thêm chi tiết.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.