huyền thoại
Nghĩa
3 nghĩa · 2 nghĩa
▸
Những câu chuyện kỳ ảo về các nhân vật hoặc sự kiện không có thật trong lịch sử xa xưa.
vi Những câu chuyện huyền thoại luôn có sức hấp dẫn kỳ lạ.
Nhật 伝説
伝説にはいつも不思議な魅力がある。
Anh legend
Legends always have a strange fascination.
Hàn 전설
전설은 항상 기묘한 매력이 있다.
vi Trẻ em thường thích nghe những câu chuyện huyền thoại về các vị thần.
Nhật 神話
子供たちは神々についての神話を聴くのが好きだ。
Anh myth
Children often enjoy listening to myths about deities.
Hàn 신화
아이들은 신들에 관한 신화를 듣는 것을 좋아한다.
Một tác phẩm văn học lớn kể về những sự kiện lịch sử trọng đại hoặc chiến công của anh hùng.
vi Tác phẩm này là một huyền thoại về những người anh hùng dân tộc.
Nhật 叙事詩
この作品は民族的英雄についての叙事詩である。
Anh epic; saga
This work is an epic about national heroes.
Hàn 서사시
이 작품은 민족 영웅에 대한 서사시이다.