goigoi

hung nha lợi

Danh từ riêng
Hungary (một quốc gia ở Trung Âu).
Nhật ハンガリー
Anh Hungary
Hàn 헝가리
1 nghĩa 3 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Hungary (một quốc gia ở Trung Âu). Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Bác tôi đã sang Hung Nha Lợi làm việc từ mười năm trước.

Nhật ハンガリー

私のおじは10年前にハンガリーへ働きに行った。

Anh Hungary

My uncle went to Hungary to work ten years ago.

Hàn 헝가리

우리 삼촌은 10년 전에 헝가리로 일하러 갔다.

Cấu tạo
hung / nha / lợi …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 匈牙利

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
匈牙利
Ứng viên theo âm tiết
hung 凶(兇 / 匈 / 恟) nha 牙 lợi 利(俐 / 𪘌)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
hung bạo / hung hãn / hung hung / hung thủ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.