goigoi

hui hút

Tính từ
Mô tả một nơi hoặc tình huống mang lại cảm giác trống trải, cô đơn và thiếu vắng sự sống.
Nhật 寂しい
Anh lonesome and desolate
Hàn 황량한
Phát âm Bắc /huj˧˧ hut˧˥/ Trung /huj˧˥ hṵk˩˧/ Nam /huj˧˧ huk˧˥/
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Mô tả một nơi hoặc tình huống mang lại cảm giác trống trải, cô đơn và thiếu vắng sự sống. Văn hóa & tên riêngChủ đề

vi Ngôi nhà hoang trông thật hui hút giữa cánh đồng.

Nhật 寂しい

廃屋は畑の真ん中でとても寂しく見える。

Anh lonesome and desolate

The abandoned house looks very desolate in the middle of the field.

Hàn 황량한

폐가는 밭 한가운데서 매우 황량해 보인다.

Cấu tạo
hút
▸
Tương tự
ống hút / mất hút / sức hút / heo hút …
▸
Dùng
hút thuốc / cuốn hút / máy hút bụi / hút máu
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.