goigoi

hui hút

Phát âm Bắc /huj˧˧ hut˧˥/ Trung /huj˧˥ hṵk˩˧/ Nam /huj˧˧ huk˧˥/
1 senses 1 Thành tố
Tính từ
hui hút lonesome and desolate
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1 Tính từ
hui hút Văn hóa & tên riêngChủ đề

Mô tả một nơi hoặc tình huống mang lại cảm giác trống trải, cô đơn và thiếu vắng sự sống.

vi Ngôi nhà hoang trông thật hui hút giữa cánh đồng.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.