goigoi

huỷ hoại

Động từ
Gây ra những thiệt hại nặng nề làm cho một vật hoặc sự việc không còn giá trị.
Nhật 破壊する
Anh destroy
Hàn 파괴하다
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Gây ra những thiệt hại nặng nề làm cho một vật hoặc sự việc không còn giá trị.

vi Cơn bão mạnh đã huỷ hoại hoàn toàn vườn cây của họ.

Nhật 破壊する

強力な嵐が彼らの果樹園を完全に破壊した。

Anh destroy

The powerful storm completely destroyed their orchard.

Hàn 파괴하다

강력한 폭풍이 그들의 과수원을 완전히 파괴했다.

Cấu tạo
huỷ / hoại / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 毀壞 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 毀壞

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
毀壞
Ứng viên theo âm tiết
huỷ 毀 hoại 坏(壞)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
hủy hoại / huỷ bỏ / huỷ / huỷ diệt …
▸
Dùng
vũ khí huỷ diệt hàng loạt / phá huỷ / phân huỷ / đảm bảo phá huỷ lẫn nhau …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.