goigoi

huỵch

Thán từ
Huỵch là từ dùng để mô tả âm thanh trầm đục phát ra khi có một vật nặng rơi hoặc va đập mạnh xuống đất.
Nhật ドサッ
Anh thwack
Hàn 쿵
Phát âm Bắc /hwḭʔk˨˩/ Trung /hwḭt˨˨/ Nam /hwɨt˨˩˨/
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Thán từ
Huỵch là từ dùng để mô tả âm thanh trầm đục phát ra khi có một vật nặng rơi hoặc va đập mạnh xuống đất.

vi Một tiếng huỵch vang lên khô khốc khi bao cát rơi xuống sàn.

Nhật ドサッ

砂袋が床に落ちてドサッと音がした。

Anh thwack

A dry thwack sounded when the sandbag fell onto the floor.

Hàn 쿵

모래주머니가 바닥에 떨어져 쿵 소리가 났다.

Tương tự
huých / huỵch toẹt
▸
Dùng
huỳnh huỵch
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.