goigoi

huỵch

Phát âm Bắc /hwḭʔk˨˩/ Trung /hwḭt˨˨/ Nam /hwɨt˨˩˨/
Thán từ
huỵch thwack
1 nghĩa
Chi tiết
1 nghĩa
Nghĩa 1 Thán từ
huỵch

Huỵch là từ dùng để mô tả âm thanh trầm đục phát ra khi có một vật nặng rơi hoặc va đập mạnh xuống đất.

vi Một tiếng huỵch vang lên khô khốc khi bao cát rơi xuống sàn.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.