goigoi

hoả mai

Danh từ
Một loại súng cổ được kích nổ bằng một dây cháy chậm.
Nhật 火縄銃
Anh matchlock
Hàn 화승총
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /hwa̰ː˧˩˧ maːj˧˧/ Trung /hwaː˧˩˨ maːj˧˥/ Nam /hwaː˨˩˦ maːj˧˧/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại súng cổ được kích nổ bằng một dây cháy chậm. Chính trị, pháp luật, thể chế & an toànChủ đề

vi Khẩu súng hoả mai cổ này được trưng bày trong bảo tàng.

Nhật 火縄銃

この古い火縄銃は博物館に展示されている。

Anh matchlock

This early matchlock firearm is on display in the museum.

Hàn 화승총

이 옛 화승총은 박물관에 전시되어 있다.

Nghĩa 2 Danh từ
Một đoạn dây hoặc vật liệu dùng để kích nổ chất nổ hoặc súng.

vi Họ châm lửa vào dây hoả mai để kích nổ khối thuốc súng.

Nhật 導火線

彼らは火薬の塊を爆発させるために導火線に火をつけた。

Anh fuse

They lit the fuse to detonate the block of gunpowder.

Hàn 도화선

그들은 화약 덩어리를 폭파하려고 도화선에 불을 붙였다.

Cấu tạo
hoả / mai / 火枚
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
火枚
Ứng viên theo âm tiết
hoả 火 mai 埋
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
hỏa mai / hòa mại / hoả mai / hoả mai
▸
Dùng
súng hoả mai / tàu hoả / hoả xa / hoả khí …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.