hoá năng
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Pin chuyển đổi hoá năng thành điện năng.
Nhật 化学エネルギー
電池は化学エネルギーを電気エネルギーに変換する。
Anh chemical energy
Batteries convert chemical energy into electrical energy.
Hàn 화학 에너지
배터리는 화학 에너지를 전기 에너지로 변환한다.
Cấu tạo
hoá / năng / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 化能 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 化能