goigoi

hoà thuận

Nghe
Tính từ
hoà thuận harmonious
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa 2 Thành tố
Chi tiết
2 nghĩa

Tính từ

Nghĩa 1 Tính từ
hoà thuận Mối quan hệChủ đề

Sống cùng nhau một cách thân thiện mà không có tranh cãi hay bất đồng, đặc biệt là trong gia đình.

vi Gia đình họ sống rất hoà thuận với nhau.

Danh từ

Nghĩa 2 Danh từ
hoà thuận

Trạng thái đồng thuận hoặc chung sống hòa bình, nơi mọi người tương tác mà không có tranh cãi hay bất đồng.

vi Sự hoà thuận trong xã hội là điều rất quan trọng.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
和順
Ứng viên theo âm tiết
hoà thuận
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.