goigoi

hoà thuận

Tính từ
Sống cùng nhau một cách thân thiện mà không có tranh cãi hay bất đồng, đặc biệt là trong gia đình.
Nhật 仲睦まじい
Anh harmonious
Hàn 화목한
+1 thêm nghĩa
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Tính từ

Nghĩa 1 Tính từ
Sống cùng nhau một cách thân thiện mà không có tranh cãi hay bất đồng, đặc biệt là trong gia đình. Mối quan hệChủ đề

vi Gia đình họ sống rất hoà thuận với nhau.

Nhật 仲睦まじい

彼らの家族はとても仲睦まじく暮らしている。

Anh harmonious

Their family lives together very harmoniously.

Hàn 화목한

그들의 가족은 매우 화목하게 산다.

Danh từ

Nghĩa 2 Danh từ
Trạng thái đồng thuận hoặc chung sống hòa bình, nơi mọi người tương tác mà không có tranh cãi hay bất đồng.

vi Sự hoà thuận trong xã hội là điều rất quan trọng.

Nhật 調和

社会的な調和は非常に重要である。

Anh harmony

Social harmony is very important.

Hàn 화합

사회적 화합은 매우 중요하다.

Cấu tạo
hoà / thuận / 和順
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
和順
Ứng viên theo âm tiết
hoà 和 thuận 順
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
hòa thuận / thuận hòa / êm ấm / hài hoà …
▸
Dùng
hoà bình / hoà tấu / hoà đồng / hoà nhạc …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.