goigoi

hiệu phó

Danh từ
Người đứng thứ hai sau hiệu trưởng của một ngôi trường về quyền hạn hoặc cấp bậc.
Nhật 教頭
Anh vice principal
Hàn 교감
Phát âm Bắc /hiə̰ʔw˨˩ fɔ˧˥/ Trung /hiə̰w˨˨ fɔ̰˩˧/ Nam /hiəw˨˩˨ fɔ˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Người đứng thứ hai sau hiệu trưởng của một ngôi trường về quyền hạn hoặc cấp bậc. Đời sống học đường & giáo dụcChủ đề Trường họcThẻ

vi Thầy hiệu phó đang phát biểu tại buổi lễ khai giảng.

Nhật 教頭

教頭が入学式で挨拶をしている。

Anh vice principal

The vice-principal is speaking at the opening ceremony.

Hàn 교감

교감이 입학식에서 인사말을 하고 있다.

Cấu tạo
hiệu / phó / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 校副 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 校副

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
校副
Ứng viên theo âm tiết
hiệu 号(號 / 校 / 效 / 効) phó 副(傅 / 付 / 咐 / 赴)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
hiệu trưởng / hiệu quả / báo hiệu / dấu hiệu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.