goigoi

hiển nhiên

Tính từ
Rõ ràng và dễ dàng nhận thấy mà không cần phải giải thích thêm.
Nhật 明らかな
Anh obvious or apparent
Hàn 명백한
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /hiə̰n˧˩˧ ɲiən˧˧/ Trung /hiəŋ˧˩˨ ɲiəŋ˧˥/ Nam /hiəŋ˨˩˦ ɲiəŋ˧˧/
Nghe
2 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Tính từ

Nghĩa 1 Tính từ
Rõ ràng và dễ dàng nhận thấy mà không cần phải giải thích thêm. Tính chất, trạng thái & lớp từChủ đề

vi Đó là một sự thật hiển nhiên mà ai cũng biết.

Nhật 明らかな

それは誰もが知っている明らかな真実だ。

Anh obvious or apparent

That is an obvious truth that everyone knows.

Hàn 명백한

그것은 누구나 아는 명백한 사실이다.

Trạng từ

Nghĩa 2 Trạng từ
Một cách rõ ràng và chắc chắn là đúng trong một tình huống cụ thể. Tính chất, trạng thái & lớp từChủ đề

vi Anh ấy hiển nhiên là người phù hợp nhất cho vị trí này.

Nhật 明らかに

彼は明らかにこの地位に最も適した人物だ。

Anh obviously or apparently

He is obviously the most suitable person for this position.

Hàn 명백히

그는 명백히 이 자리에 가장 적합한 인물이다.

Cấu tạo
hiển / 顯然
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
顯然
Ứng viên theo âm tiết
hiển 顯 nhiên 然
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
rõ ràng / đương nhiên / hiển linh / hiển vi …
▸
Dùng
vận mệnh hiển nhiên / hiển đạt / hiển thị / kính hiển vi …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.