goigoi

hửi

Động từ
Dùng mũi để nhận biết mùi vị hoặc hít không khí vào để phát hiện ra mùi hương.
Nhật においをかぐ
Anh smell
Hàn 냄새를 맡다
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Dùng mũi để nhận biết mùi vị hoặc hít không khí vào để phát hiện ra mùi hương. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Con chó đang hửi quanh gốc cây để tìm dấu vết.

Nhật においをかぐ

犬は痕跡を探そうと木の周りのにおいをかいでいる。

Anh smell

The dog is smelling around the tree trunk to find tracks.

Hàn 냄새를 맡다

개는 흔적을 찾으려고 나무 주변의 냄새를 맡고 있다.

Tương tự
hủi / húi / hụi / đánh hơi …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.