goigoi

hờ hững

Tính từ
Tỏ thái độ không quan tâm, thiếu nhiệt tình hoặc lạnh nhạt đối với một việc gì đó.
Nhật 無関心な
Anh uninterested, lukewarm
Hàn 무관심한
Phát âm Bắc /hə̤ː˨˩ hɨʔɨŋ˧˥/ Trung /həː˧˧ hɨŋ˧˩˨/ Nam /həː˨˩ hɨŋ˨˩˦/
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Tỏ thái độ không quan tâm, thiếu nhiệt tình hoặc lạnh nhạt đối với một việc gì đó.

vi Thái độ hờ hững của anh ấy khiến mọi người thất vọng.

Nhật 無関心な

彼の無関心な態度がみんなを失望させた。

Anh uninterested, lukewarm

His uninterested attitude disappointed everyone.

Hàn 무관심한

그의 무관심한 태도가 모두를 실망시켰다.

Cấu tạo
hờ
▸
Tương tự
lãnh đạm / hờ / hờ hững
▸
Dùng
hững hờ / ơ hờ / nóc hờ / phòng hờ
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.