goigoi

hộ lí

Danh từ
Công việc chăm sóc sức khỏe và hỗ trợ sinh hoạt cho các bệnh nhân tại bệnh viện.
Nhật 患者ケア
Anh patient care
Hàn 환자 돌봄
+1 thêm nghĩa
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Công việc chăm sóc sức khỏe và hỗ trợ sinh hoạt cho các bệnh nhân tại bệnh viện. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Cô ấy chịu trách nhiệm hộ lí tại phòng khám.

Nhật 患者ケア

彼女は診療所での患者ケアを担当している。

Anh patient care

She is responsible for patient care at the clinic.

Hàn 환자 돌봄

그녀는 진료소에서 환자 돌봄을 책임지고 있다.

Nghĩa 2 Danh từ
Người làm nhiệm vụ hỗ trợ y tá và bác sĩ trong việc chăm sóc người bệnh.

vi Người hộ lí đang giúp đỡ ông cụ.

Nhật 看護助手

看護助手がその老人を介護している。

Anh nursing assistant

The nursing assistant is helping the elderly man.

Hàn 간병인

간병인이 노인을 돕고 있다.

Cấu tạo
hộ / lí / 護理
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
護理
Ứng viên theo âm tiết
hộ 護(户) lí 理(李)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
hồ lì / hồ li
▸
Dùng
căn hộ / hộ chiếu / bảo hộ / gia hộ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.