hồ nghi
Phát âm
Bắc
/ho̤˨˩ ŋi˧˧/
Trung
/ho˧˧ ŋi˧˥/
Nam
/ho˨˩ ŋi˧˧/
1 senses
2 Thành tố
Động từ
hồ nghi
to doubt, suspicious
Chi tiết
1 senses
▸
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1
Động từ
hồ nghi
Hành động cơ bản
Cảm thấy không tin tưởng hoặc nảy sinh sự nghi ngờ về một điều gì đó.
vi Anh ấy luôn hồ nghi về sự trung thực của những người lạ.
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
▸
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
狐疑
Ứng viên theo âm tiết
hồ
湖
nghi
儀(宜 / 霓 / 𡹠)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.