goigoi

hối cải

Động từ
Sự nhận thức lỗi lầm và quyết tâm thay đổi hành vi để trở nên tốt đẹp hơn.
Nhật 改心する
Anh mend one's ways
Hàn 개과천선하다
Phát âm Bắc /hoj˧˥ ka̰ːj˧˩˧/ Trung /ho̰j˩˧ kaːj˧˩˨/ Nam /hoj˧˥ kaːj˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Sự nhận thức lỗi lầm và quyết tâm thay đổi hành vi để trở nên tốt đẹp hơn.

vi Anh ta đã thực sự hối cải sau những lỗi lầm.

Nhật 改心する

彼は過ちを犯した後、本当に改心した。

Anh mend one's ways

He has truly mended his ways after his mistakes.

Hàn 개과천선하다

그는 잘못을 저지른 후 진정으로 개과천선했다.

Cấu tạo
hối / cải / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 悔改 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 悔改

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
悔改
Ứng viên theo âm tiết
hối 悔 cải 改
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
hối lộ / hối hận / hối tiếc / sám hối …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.