học thuật
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Hội thảo thảo luận về các vấn đề học thuật.
Anh academic
The seminar discussed academic issues.
Nhật 学術的な
そのセミナーでは学術的な問題が議論された。
Hàn 학술적인
그 세미나에서는 학술적인 문제가 논의되었다.
Cấu tạo
học / thuật / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 學術 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 學術