goigoi

học thuật

Danh từ
Liên quan đến giáo dục, nghiên cứu nghiêm túc hoặc kiến thức có được thông qua nghiên cứu chính quy và học tập trình độ cao.
Anh academic
Nhật 学術的な
Hàn 학술적인
Phát âm Bắc /ha̰ʔwk˨˩ tʰwə̰ʔt˨˩/ Trung /ha̰wk˨˨ tʰwə̰k˨˨/ Nam /hawk˨˩˨ tʰwək˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Liên quan đến giáo dục, nghiên cứu nghiêm túc hoặc kiến thức có được thông qua nghiên cứu chính quy và học tập trình độ cao. Đời sống học đường & giáo dụcChủ đề Trường họcThẻ

vi Hội thảo thảo luận về các vấn đề học thuật.

Anh academic

The seminar discussed academic issues.

Nhật 学術的な

そのセミナーでは学術的な問題が議論された。

Hàn 학술적인

그 세미나에서는 학술적인 문제가 논의되었다.

Cấu tạo
học / thuật / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 學術 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 學術

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
學術
Ứng viên theo âm tiết
học 學 thuật 術
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
đại học / trường đại học / khoa học / học sinh …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.