học phẩm
Nghe
Danh từ
học phẩm
school supplies
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
học phẩm
Diễn ngôn & logic
Các loại đồ dùng cần thiết phục vụ cho việc học tập của học sinh trong trường.
vi Cửa hàng này bán đầy đủ các loại học phẩm.
Cấu tạo
học / phẩm / 學品
▸
Cấu tạo
học / phẩm / 學品
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
學品
Ứng viên theo âm tiết
học
學
phẩm
品
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
đại học / trường đại học / khoa học / học sinh …
▸
Dùng
đại học / trường đại học / khoa học / học sinh …