học khóa
unknown
Học khóa là việc tham gia hoặc học tập trong một chương trình giáo dục hoặc học kỳ cụ thể nào đó.
Nhật
講座を受ける
Anh
attend a course
Hàn
강좌를 듣다
Phát âm
Bắc
/ha̰ʔwk˨˩ xwaː˧˥/
Trung
/ha̰wk˨˨ kʰwa̰ː˩˧/
Nam
/hawk˨˩˨ kʰwaː˧˥/
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
unknown
Học khóa là việc tham gia hoặc học tập trong một chương trình giáo dục hoặc học kỳ cụ thể nào đó. Trường học & giáo dục
vi Anh ấy đang học khóa tiếng Anh tại trung tâm.
Nhật 講座を受ける
彼はセンターで英語の講座を受けている。
Anh attend a course
He is attending an English course at the center.
Hàn 강좌를 듣다
그는 센터에서 영어 강좌를 듣고 있다.
Cấu tạo
học / khóa
▸
Cấu tạo
học / khóa
Dùng
đại học / trường đại học / khoa học / học sinh …
▸
Dùng
đại học / trường đại học / khoa học / học sinh …